短统靴
—
Gợi nhớ
Từ "短统靴" (duǎn tǒng xuē) mang nghĩa "ủng cổ ngắn", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 靴 (xuē - ngoa): "Giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 靴: Tấm da thuộc (革) qua bàn tay người thợ chế tác biến hóa (化) thành đôi giày cổ cao ôm sát bắp chân, gọi là đôi giày ống, đôi ủng (靴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 短统靴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ủng cổ ngắn
Ví dụ (3)
她买了一双短统靴。
Cô ấy mua một đôi ủng cổ ngắn.
She bought a pair of ankle boots.
短统靴适合秋天穿。
Ủng cổ ngắn phù hợp mang vào mùa thu.
Ankle boots are suitable for wearing in autumn.
这款短统靴鞋跟不高。
Mẫu ủng cổ ngắn này gót không cao.
The heels on these ankle boots are not high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây