皮楦
—
Gợi nhớ
Từ "皮楦" (píxuàn) mang nghĩa "phom da, khuôn giày bọc da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 楦 (xuàn - huyên): "Khuôn đóng giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 楦: Khối gỗ (木) được đẽo gọt vừa vặn để nong rộng (宣) bên trong giúp giữ dáng đôi giày là cái khuôn đóng giày (楦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皮楦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phom da, khuôn giày bọc da
Ví dụ (3)
师傅把皮楦放进鞋里定型。
Người thợ đặt phom da vào giày để định hình.
The craftsman put the leather shoe last into the shoe to shape it.
这批皮楦尺寸要重新检查。
Lô khuôn giày bọc da này cần kiểm tra lại kích cỡ.
The sizes of this batch of leather shoe lasts need to be rechecked.
皮楦质量会影响鞋型。
Chất lượng phom da sẽ ảnh hưởng dáng giày.
The quality of the leather shoe last affects the shape of the shoe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây