ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
园地
yuándì
vườn; mảnh đất hoạt động, chuyên mục
Hán việt: viên địa
—

Gợi nhớ

Từ "园地" (yuándì) mang nghĩa "vườn; mảnh đất hoạt động, chuyên mục", kết hợp bởi 园 (yuán - viên): "Vườn" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

Thành phần cấu tạo

园地
yuándì
vườn; mảnh đất hoạt động, chuyên mục
园
yuán • viên
Vườn
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
元
Nguyên
Đầu tiên / âm đọc (phía trong)
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vườn; mảnh đất hoạt động, chuyên mục
Ví dụ (3)
xuéxiào学校kāipì开辟le了láodòng劳动yuándì园地。
Nhà trường mở một mảnh vườn lao động.
The school opened up a plot for manual labor.
zázhì杂志yǒu有értóng儿童yuándì园地lánmù栏目。
Tạp chí có chuyên mục dành cho trẻ em.
The magazine has a children's corner column.
zhèlǐ这里shì是wénxué文学àihàozhě爱好者de的yuándì园地。
Đây là mảnh đất hoạt động của người yêu văn học.
This is a gathering place for literature lovers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây