园地
—
Gợi nhớ
Từ "园地" (yuándì) mang nghĩa "vườn; mảnh đất hoạt động, chuyên mục", kết hợp bởi 园 (yuán - viên): "Vườn" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vườn; mảnh đất hoạt động, chuyên mục
Ví dụ (3)
学校开辟了劳动园地。
Nhà trường mở một mảnh vườn lao động.
The school opened up a plot for manual labor.
杂志有儿童园地栏目。
Tạp chí có chuyên mục dành cho trẻ em.
The magazine has a children's corner column.
这里是文学爱好者的园地。
Đây là mảnh đất hoạt động của người yêu văn học.
This is a gathering place for literature lovers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây