战士
—
Gợi nhớ
Từ "战士" (zhànshì) mang nghĩa "chiến sĩ", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 战士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến sĩ
Ví dụ (3)
战士们守在边境。
Các chiến sĩ canh giữ ở biên giới.
The soldiers stood guard at the border.
这位老战士讲了过去的故事。
Vị chiến sĩ già kể chuyện ngày trước.
This veteran soldier told stories of the past.
年轻战士训练得很认真。
Các chiến sĩ trẻ luyện tập rất nghiêm túc.
The young soldiers trained very seriously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây