ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战士
zhànshì
chiến sĩ
Hán việt: chiến sĩ
—

Gợi nhớ

Từ "战士" (zhànshì) mang nghĩa "chiến sĩ", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).

Thành phần cấu tạo

战士
zhànshì
chiến sĩ
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
士
shì • sĩ
Kẻ sĩ
士
Bộ Sĩ
Hình người đàn ông học thức đứng vững

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chiến sĩ
Ví dụ (3)
zhànshì战士men们shǒu守zài在biānjìng边境。
Các chiến sĩ canh giữ ở biên giới.
The soldiers stood guard at the border.
zhè这wèi位lǎo老zhànshì战士jiǎng讲le了guòqù过去de的gùshì故事。
Vị chiến sĩ già kể chuyện ngày trước.
This veteran soldier told stories of the past.
niánqīng年轻zhànshì战士xùnliàn训练de得hěn很rènzhēn认真。
Các chiến sĩ trẻ luyện tập rất nghiêm túc.
The young soldiers trained very seriously.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây