短处
—
Gợi nhớ
Từ "短处" (duǎnchù) mang nghĩa "điểm yếu, khuyết điểm", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 短处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm yếu, khuyết điểm
Ví dụ (3)
他的短处是做事有点儿着急。
Điểm yếu của anh ấy là làm việc hơi vội.
His weakness is that he is a bit impatient when doing things.
了解自己的短处,才能继续进步。
Hiểu điểm yếu của mình thì mới có thể tiếp tục tiến bộ.
Only by understanding your own shortcomings can you continue to make progress.
面试时不要只说长处,也要诚实面对短处。
Khi phỏng vấn đừng chỉ nói điểm mạnh, cũng phải thành thật đối diện điểm yếu.
During an interview, don't just talk about your strengths; you should also honestly face your weaknesses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây