北部
—
Gợi nhớ
Từ "北部" (běibù) mang nghĩa "miền Bắc, phía Bắc", kết hợp bởi 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 北部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:miền Bắc, phía Bắc
Ví dụ (3)
这个城市的北部有一座山。
Phía bắc của thành phố này có một ngọn núi.
There is a mountain in the northern part of this city.
北部地区冬天比较冷。
Khu vực phía bắc mùa đông khá lạnh.
The northern region is quite cold in winter.
公司计划在北部开一家新店。
Công ty dự định mở một cửa hàng mới ở phía bắc.
The company plans to open a new store in the north.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây