导师制
—
Gợi nhớ
Từ "导师制" (Dǎoshī zhì) mang nghĩa "Chế độ cố vấn", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 师 (shī - sư): "thầy giáo" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 导师制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ cố vấn
Ví dụ (3)
导师制帮助新员工更快适应团队。
Chế độ cố vấn giúp nhân viên mới thích nghi với đội nhóm nhanh hơn.
The mentorship program helps new employees adapt to the team more quickly.
公司实行导师制,每位新入职的管培生都有一名资深导师指导。
Công ty thực hiện chế độ cố vấn, mỗi quản trị viên tập sự mới vào làm đều có một cố vấn giàu kinh nghiệm hướng dẫn.
The company implements a mentorship program where every newly onboarded management trainee is guided by a senior mentor.
导师制的效果取决于导师是否投入时间。
Hiệu quả của chế độ cố vấn phụ thuộc vào việc cố vấn có đầu tư thời gian hay không.
The effectiveness of the mentorship program depends on whether mentors invest time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây