鞋盒
—
Gợi nhớ
Từ "鞋盒" (Xié hé) mang nghĩa "Hộp đựng giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp đựng giày
Ví dụ (2)
我把不常穿的冬鞋放回鞋盒里,收进柜子最上层。
Tôi cất những đôi giày mùa đông ít đi vào hộp đựng giày, rồi xếp lên tầng cao nhất của tủ.
I put the winter shoes I rarely wear back into their shoeboxes and stored them on the top shelf of the closet.
搬家时,这些纸质鞋盒非常方便用来整理鞋子。
Khi chuyển nhà, những chiếc hộp đựng giày bằng giấy này rất tiện để sắp xếp giày dép.
When moving, these cardboard shoeboxes are very convenient for organizing shoes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây