ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋盒
Xié hé
Hộp đựng giày
Hán việt: hài hạp
—

Gợi nhớ

Từ "鞋盒" (Xié hé) mang nghĩa "Hộp đựng giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).

Thành phần cấu tạo

鞋盒
Xié hé
Hộp đựng giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
盒
hé • hạp
hộp
合
Hợp
Hợp lại, đậy lại (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, vật chứa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hộp đựng giày
Ví dụ (2)
wǒ我bǎ把bù不cháng常chuān穿de的dōng冬xié鞋fànghuí放回xiéhé鞋盒lǐ里,shōujìn收进guìzi柜子zuìshàngcéng最上层。
Tôi cất những đôi giày mùa đông ít đi vào hộp đựng giày, rồi xếp lên tầng cao nhất của tủ.
I put the winter shoes I rarely wear back into their shoeboxes and stored them on the top shelf of the closet.
bānjiā搬家shí时,zhèxiē这些zhǐzhì纸质xiéhé鞋盒fēicháng非常fāngbiàn方便yònglái用来zhěnglǐ整理xiézi鞋子。
Khi chuyển nhà, những chiếc hộp đựng giày bằng giấy này rất tiện để sắp xếp giày dép.
When moving, these cardboard shoeboxes are very convenient for organizing shoes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây