ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋刷
Xié shuā
Bàn chải đánh giày
Hán việt: hài loát
—

Gợi nhớ

Từ "鞋刷" (Xié shuā) mang nghĩa "Bàn chải đánh giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).

Thành phần cấu tạo

鞋刷
Xié shuā
Bàn chải đánh giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bàn chải đánh giày
Ví dụ (2)
bàba爸爸měitiān每天zǎoshang早上dōu都huì会yòng用xiéshuā鞋刷zǐxì仔细de地qīnglǐ清理píxié皮鞋shàng上de的huīchén灰尘。
Bố mỗi sáng đều dùng bàn chải đánh giày cẩn thận làm sạch bụi bẩn trên giày da.
Every morning, Dad carefully cleans the dust off his leather shoes with a shoe brush.
zhè这bǎ把xiéshuā鞋刷de的máo毛hěn很róuruǎn柔软,bú不huì会huáshāng划伤gāodàng高档de的pígé皮革。
Lông của chiếc bàn chải đánh giày này rất mềm, không làm trầy xước lớp da cao cấp.
The bristles of this shoe brush are very soft and won't scratch high-end leather.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây