鞋刷
—
Gợi nhớ
Từ "鞋刷" (Xié shuā) mang nghĩa "Bàn chải đánh giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鞋刷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn chải đánh giày
Ví dụ (2)
爸爸每天早上都会用鞋刷仔细地清理皮鞋上的灰尘。
Bố mỗi sáng đều dùng bàn chải đánh giày cẩn thận làm sạch bụi bẩn trên giày da.
Every morning, Dad carefully cleans the dust off his leather shoes with a shoe brush.
这把鞋刷的毛很柔软,不会划伤高档的皮革。
Lông của chiếc bàn chải đánh giày này rất mềm, không làm trầy xước lớp da cao cấp.
The bristles of this shoe brush are very soft and won't scratch high-end leather.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây