雨鞋
—
Gợi nhớ
Từ "雨鞋" (Yǔxié) mang nghĩa "Giày đi mưa", kết hợp bởi 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giày đi mưa
Ví dụ (2)
下大雨了,出门时记得穿上雨鞋,别弄湿了脚。
Mưa to rồi, khi ra ngoài nhớ đi giày đi mưa vào, đừng để bị ướt chân.
It's raining heavily; remember to put on rain boots when going out so you don't get your feet wet.
院子里积水很深,爸爸换上雨鞋去通排水沟。
Nước đọng trong sân rất sâu, bố thay ủng đi mưa để đi thông rãnh thoát nước.
The water in the yard was very deep, so Dad put on his rain boots to clear the drain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây