鞋柜
—
Gợi nhớ
Từ "鞋柜" (Xiéguì) mang nghĩa "Tủ giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ giày
Ví dụ (2)
回家以后,请把鞋子放进门口的鞋柜里。
Sau khi về nhà, vui lòng để giày vào trong tủ giày ở cửa.
After coming home, please put your shoes in the shoe cabinet by the door.
妈妈买了一个三层的鞋柜,能放十几双鞋。
Mẹ đã mua một chiếc tủ giày ba tầng, có thể đựng được hơn mười đôi giày.
Mom bought a three-tier shoe cabinet that can hold over a dozen pairs of shoes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây