定期保险
—
Gợi nhớ
Từ "定期保险" (dìngqī bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm định kỳ", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
定期保险
Bảo hiểm định kỳ
定
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm định kỳ
Ví dụ (3)
业务员正在说明定期保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm định kỳ.
The sales representative is explaining term insurance.
定期保险会影响保险责任。
Bảo hiểm định kỳ sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Term insurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了定期保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm định kỳ.
Term insurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây