美颜
—
Gợi nhớ
Từ "美颜" (měiyán) mang nghĩa "Chế độ làm đẹp ảnh", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 颜 (yán - nhan): "màu sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 颜: Bậc danh sĩ tài đức (彦) luôn giữ cho gương mặt và vầng trán (页) vẻ rạng rỡ, tươi tắn đầy màu sắc trên khuôn mặt (颜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 美颜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ làm đẹp ảnh
Ví dụ (3)
如果某个账号总是推送垃圾广告,用户就会毫不犹豫地选择取关。
Nếu một tài khoản cứ liên tục đẩy quảng cáo rác, người dùng sẽ không ngần ngại lựa chọn hủy theo dõi (unfollow) (Chế độ làm đẹp ảnh).
If an account constantly pushes spam ads, users will unfollow it without hesitation.
她定期清理关注列表,取关了一些已经停更很久的账号。
Cô ấy định kỳ dọn dẹp danh sách theo dõi, hủy theo dõi (unfollow) một số tài khoản đã ngừng cập nhật từ lâu (Chế độ làm đẹp ảnh).
She regularly cleans up her following list and unfollowed some accounts that have stopped updating for a long time.
发现那位博主的言行与宣传严重不符后,许多粉丝纷纷取关。
Sau khi phát hiện lời nói và việc làm của blogger đó trái ngược hoàn toàn với những gì quảng bá, nhiều người hâm mộ đã đồng loạt hủy theo dõi (unfollow) (Chế độ làm đẹp ảnh).
After discovering that the blogger's words and actions were seriously inconsistent with what they promoted, many fans unfollowed them one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây