信息部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "信息部" (xìn xī bù) mang nghĩa "Bộ phận IT", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 信息部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận IT
Ví dụ (5)
请联系信息部来修你的电脑。
Vui lòng liên hệ bộ phận IT để sửa máy tính của bạn.
Please contact the IT Department to fix your computer.
信息部正在升级公司的网络。
Bộ phận IT đang nâng cấp mạng của công ty.
The IT Department is upgrading the company's network.
他是信息部的经理。
Anh ấy là quản lý của bộ phận IT.
He is the manager of the IT Department.
信息部发了一封关于数据安全的邮件。
Bộ phận IT đã gửi một email về bảo mật dữ liệu.
The IT Department sent an email about data security.
新员工明天去信息部报到。
Nhân viên mới ngày mai sẽ đến bộ phận IT để báo danh.
The new employee will report to the IT Department tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây