组长
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "组长" (zǔzhǎng) mang nghĩa "Trưởng tổ", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组长
Từ ghép (21)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng tổ
Ví dụ (5)
我们班的组长负责组织小组讨论。
Trưởng tổ của lớp chúng tôi chịu trách nhiệm tổ chức thảo luận nhóm.
The group leader in our class is responsible for organizing group discussions.
他被选为项目组长,领导整个团队完成任务。
Anh ấy được chọn làm trưởng tổ dự án, lãnh đạo toàn bộ đội nhóm hoàn thành nhiệm vụ.
He was chosen as the project team leader to lead the entire team in completing the task.
组长需要定期向老师汇报小组进展。
Trưởng tổ cần định kỳ báo cáo với giáo viên về tiến độ nhóm.
The group leader needs to report the group's progress to the teacher regularly.
这次活动的组长由李明担任。
Trưởng tổ của hoạt động lần này do Lý Minh đảm nhận.
Li Ming served as the group leader for this activity.
作为组长,她总是耐心协调组员之间的分工。
Làm trưởng tổ, cô ấy luôn kiên nhẫn điều phối phân công giữa các thành viên nhóm.
As the group leader, she always patiently coordinates the division of work among the team members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây