ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
状元
zhuàngyuan
trạng nguyên, người đứng đầu
Hán việt: trạng nguyên
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "状元" (zhuàngyuan) mang nghĩa "trạng nguyên, người đứng đầu", kết hợp bởi 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng" + 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状). • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元).

Thành phần cấu tạo

状元
zhuàngyuan
trạng nguyên, người đứng đầu
状
zhuàng • trạng
Tình trạng
丬
Bộ Tường
Khung gỗ làm chuẩn (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Con chó, hình dáng loài vật (bên phải)
元
yuán • nguyên
đầu tiên
二
Bộ Nhị
Hai nét ngang (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Chân người (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trạng nguyên, người đứng đầu
Ví dụ (5)
tā他shì是nànián那年kējǔ科举kǎoshì考试de的zhuàngyuán状元。
Anh ấy là trạng nguyên của kỳ thi khoa cử năm đó.
He was the top scorer in that year's imperial examination.
tā她chéngwéi成为le了quán全shěng省de的gāokǎo高考zhuàngyuán状元。
Cô ấy đã trở thành thủ khoa thi đại học của toàn tỉnh.
She became the top scorer in the provincial college entrance examination.
sānbǎi三百liùshí六十xíng行,hángháng行行chū出zhuàngyuán状元。
Ba trăm sáu mươi nghề, nghề nào cũng có trạng nguyên (nghề nào cũng có người xuất chúng).
Every profession has its top achiever.
zài在xiāoshòubù销售部,tā他zǒngshì总是yèjì业绩zhuàngyuán状元。
Trong bộ phận bán hàng, anh ấy luôn là người đứng đầu về doanh số.
In the sales department, he is always the top performer.
tā他shì是jīnnián今年de的xuǎnxiù选秀zhuàngyuán状元。
Anh ấy là người được chọn đầu tiên trong kỳ tuyển chọn tân binh năm nay.
He was this year's number-one draft pick.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây