状元
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "状元" (zhuàngyuan) mang nghĩa "trạng nguyên, người đứng đầu", kết hợp bởi 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng" + 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状). • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 状元
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trạng nguyên, người đứng đầu
Ví dụ (5)
他是那年科举考试的状元。
Anh ấy là trạng nguyên của kỳ thi khoa cử năm đó.
He was the top scorer in that year's imperial examination.
她成为了全省的高考状元。
Cô ấy đã trở thành thủ khoa thi đại học của toàn tỉnh.
She became the top scorer in the provincial college entrance examination.
三百六十行,行行出状元。
Ba trăm sáu mươi nghề, nghề nào cũng có trạng nguyên (nghề nào cũng có người xuất chúng).
Every profession has its top achiever.
在销售部,他总是业绩状元。
Trong bộ phận bán hàng, anh ấy luôn là người đứng đầu về doanh số.
In the sales department, he is always the top performer.
他是今年的选秀状元。
Anh ấy là người được chọn đầu tiên trong kỳ tuyển chọn tân binh năm nay.
He was this year's number-one draft pick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây