阳性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阳性" (yángxìng) mang nghĩa "dương tính", kết hợp bởi 阳 (yáng - dương): "Mặt trời" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阳性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dương tính
Ví dụ (5)
他的新冠病毒检测结果呈阳性。
Kết quả xét nghiệm virus corona của anh ấy là dương tính.
His COVID-19 test result was positive.
这种检测方法有时会出现假阳性。
Phương pháp xét nghiệm này đôi khi sẽ xuất hiện trường hợp dương tính giả.
This testing method sometimes produces false positives.
如果检测结果是阳性,你需要在家隔离。
Nếu kết quả xét nghiệm là dương tính, bạn cần phải cách ly tại nhà.
If your test result is positive, you need to isolate at home.
她的血型是O型Rh阳性。
Nhóm máu của cô ấy là O Rh dương tính.
Her blood type is O positive.
医生建议阳性患者几天后再复查。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân dương tính nên đi kiểm tra lại sau vài ngày.
The doctor advised the patient who tested positive to come back for another test a few days later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây