休克
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "休克" (xiūkè) mang nghĩa "sốc, choáng (y tế)", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 休克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:sốc, choáng (y tế)
Ví dụ (5)
病人因失血过多而休克。
Bệnh nhân bị sốc do mất máu quá nhiều.
The patient went into shock due to excessive blood loss.
他目前处于休克状态,情况非常危急。
Anh ấy hiện đang trong tình trạng sốc, tình hình vô cùng nguy kịch.
He is currently in shock, and his condition is extremely critical.
过敏性休克可能会危及生命。
Sốc phản vệ có thể đe dọa đến tính mạng.
Anaphylactic shock can be life-threatening.
医生立刻对休克的患者进行抢救。
Bác sĩ ngay lập tức tiến hành cấp cứu cho bệnh nhân bị sốc.
The doctors immediately began emergency treatment on the patient in shock.
当体温降得太低时,他发生了休克。
Khi nhiệt độ cơ thể giảm xuống quá thấp, anh ấy đã bị ngất xỉu.
When his body temperature dropped too low, he went into shock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây