ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗礼
xǐlǐ
lễ rửa tội; thử thách, tôi luyện
Hán việt: tẩy lễ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "洗礼" (xǐlǐ) mang nghĩa "lễ rửa tội; thử thách, tôi luyện", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼).

Thành phần cấu tạo

洗礼
xǐlǐ
lễ rửa tội; thử thách, tôi luyện
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lễ rửa tội; thử thách, tôi luyện
Ví dụ (5)
mùshī牧师jiāng将zài在xīngqītiān星期天wèi为yīng'ér婴儿jǔxíng举行xǐlǐ洗礼。
Mục sư sẽ cử hành lễ rửa tội cho em bé vào Chủ nhật.
The priest will baptize the baby on Sunday.
jīngguò经过zhànzhēng战争de的xǐlǐ洗礼,tā他biànde变得gèngjiā更加jiānqiáng坚强le了。
Trải qua sự thử thách của chiến tranh, anh ấy đã trở nên kiên cường hơn.
Baptized by war, he became stronger.
zhè这jiā家gōngsī公司jīnglì经历le了shìchǎng市场fēngbào风暴de的xǐlǐ洗礼,zhōngyú终于wěnbù稳步fāzhǎn发展。
Công ty này đã trải qua sự tôi luyện của cơn bão thị trường, cuối cùng cũng phát triển vững chắc.
After weathering the storms of the market, the company finally achieved steady growth.
zhè这zuò座gǔ古jiànzhù建筑jīngshòu经受le了shùbǎinián数百年suìyuè岁月de的xǐlǐ洗礼,yīrán依然bǎocún保存wánhǎo完好。
Công trình kiến trúc cổ này đã chịu đựng sự thử thách của hàng trăm năm tháng, vẫn được bảo tồn nguyên vẹn.
This ancient building has withstood the passage of centuries and remains well preserved.
jīngguò经过yì一cháng场dàyǔ大雨de的xǐlǐ洗礼,tiānkōng天空biànde变得géwài格外mínglǎng明朗。
Trải qua sự gột rửa của một trận mưa lớn, bầu trời trở nên vô cùng trong xanh.
After a heavy rain, the sky became exceptionally clear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây