巫婆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "巫婆" (wūpó) mang nghĩa "phù thủy (nữ), bà đồng", kết hợp bởi 巫 (wū - vu): "Phù thủy" + 婆 (pó - bà): "bà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巫: Hình hai người (人人) múa nhảy giao tiếp với trời đất (工), người làm phép thuật, phù thủy (巫). • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巫婆
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phù thủy (nữ), bà đồng
Ví dụ (5)
童话故事里通常有一个邪恶的巫婆。
Trong các câu chuyện cổ tích thường có một mụ phù thủy độc ác.
There is usually an evil witch in fairy tales.
那个打扮成巫婆的女孩在万圣节派对上非常引人注目。
Cô gái hóa trang thành phù thủy đó rất thu hút sự chú ý tại bữa tiệc Halloween.
The girl dressed as a witch was very eye-catching at the Halloween party.
村民们迷信地认为她是给村子带来厄运的巫婆。
Dân làng mê tín cho rằng bà ta là bà đồng mang lại vận rủi cho ngôi làng.
The villagers superstitiously believed that she was the witch who brought misfortune to the village.
传说中,巫婆会骑着扫帚在夜空中飞行。
Theo truyền thuyết, phù thủy sẽ cưỡi chổi bay trên bầu trời đêm.
According to legend, witches fly through the night sky on broomsticks.
她正在煮一锅神奇的药水,看起来就像个真正的巫婆。
Cô ấy đang nấu một nồi độc dược thần kỳ, trông giống hệt một mụ phù thủy thực sự.
She was brewing a pot of magical potion, looking just like a real witch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây