婆婆
—
Gợi nhớ
Từ "婆婆" (pópo) mang nghĩa "Mẹ chồng / Bà cụ", kết hợp bởi 婆 (pó - bà): "bà" + 婆 (pó - bà): "bà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆). • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 婆婆
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẹ chồng / Bà cụ
Ví dụ (3)
她的婆婆是一位非常温柔和善的老人。
Mẹ chồng của cô ấy là một cụ già rất dịu dàng và hiền từ.
Her mother-in-law is a very gentle and kind elderly woman.
结婚以后,她和婆婆相处得十分融洽。
Sau khi kết hôn, cô ấy và mẹ chồng chung sống với nhau rất hòa thuận.
After getting married, she got along very harmoniously with her mother-in-law.
邻居家的老婆婆经常帮我们照看孩子。
Bà cụ ở nhà hàng xóm thường xuyên giúp chúng tôi trông nom lũ trẻ.
The old lady next door often helps us look after the children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây