统治
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "统治" (tǒngzhì) mang nghĩa "thống trị, cai trị", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 治 (zhì - trị): "điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 治: Dùng dòng nước trong sạch (氵) rửa vết thương cho người bệnh nằm trên bệ (台) để cứu chữa cho mau lành là việc điều trị (治).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 统治
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thống trị, cai trị
Ví dụ (5)
罗马帝国曾经统治过大片领土。
Đế quốc La Mã đã từng cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn.
The Roman Empire once ruled vast territories.
恐龙曾经统治地球长达一亿多万年。
Khủng long đã từng thống trị trái đất suốt hơn một trăm triệu năm.
Dinosaurs once dominated the Earth for more than 100 million years.
封建统治终于被推翻了。
Chế độ thống trị phong kiến cuối cùng đã bị lật đổ.
Feudal rule was finally overthrown.
这个王朝的统治持续了三百年。
Sự cai trị của vương triều này kéo dài 300 năm.
The rule of this dynasty lasted for three hundred years.
人类无法真正统治自然,而应该与自然和谐相处。
Con người không thể thực sự thống trị thiên nhiên, mà nên sống hòa hợp với thiên nhiên.
Human beings cannot truly conquer nature, but should live in harmony with it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây