ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
儒家
Rújiā
Nho gia, trường phái Khổng tử
Hán việt: nho gia
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "儒家" (Rújiā) mang nghĩa "Nho gia, trường phái Khổng tử", kết hợp bởi 儒 (rú - nho): "học giả Nho giáo" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儒: Con người (亻) có học thức uyên bác luôn được xã hội cần đến (需) để dạy chữ và giữ gìn đạo lý chính là bậc học giả Nho giáo (儒). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).

Thành phần cấu tạo

儒家
Rújiā
Nho gia, trường phái Khổng tử
儒
rú • nho
học giả Nho giáo
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nho gia, trường phái Khổng tử
Ví dụ (5)
rújiā儒家sīxiǎng思想duì对zhōngguó中国lìshǐ历史yǒu有shēnyuǎn深远de的yǐngxiǎng影响。
Tư tưởng Nho gia có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử Trung Quốc.
Confucian thought has had a profound influence on Chinese history.
kǒngzi孔子shì是rújiā儒家de的chuàngshǐrén创始人。
Khổng Tử là người sáng lập ra Nho gia.
Confucius was the founder of Confucianism.
rújiā儒家qiángdiào强调rén'ài仁爱hé和xiàodào孝道。
Nho gia nhấn mạnh lòng nhân ái và đạo hiếu.
Confucianism emphasizes benevolence and filial piety.
tā他zhèngzài正在yánjiū研究rújiā儒家jīngdiǎn经典zhùzuò著作。
Anh ấy đang nghiên cứu các tác phẩm kinh điển của Nho gia.
He is studying Confucian classics.
rújiā儒家wénhuà文化shì是dōngfāng东方wénhuà文化de的zhòngyào重要zǔchéng组成bùfen部分。
Văn hóa Nho gia là một bộ phận cấu thành quan trọng của văn hóa phương Đông.
Confucian culture is an important part of Eastern culture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây