聘用
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "聘用" (pìnyòng) mang nghĩa "thuê mướn, tuyển dụng", kết hợp bởi 聘 (pìn - sính): "thuê" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 聘用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thuê mướn, tuyển dụng
Ví dụ (5)
我们公司打算聘用两名新员工。
Công ty chúng tôi dự định tuyển dụng hai nhân viên mới.
Our company plans to hire two new employees.
他被那家大企业聘用了。
Anh ấy đã được doanh nghiệp lớn đó tuyển dụng.
He was hired by that large corporation.
聘用合同的期限是一年。
Thời hạn của hợp đồng tuyển dụng là một năm.
The term of the employment contract is one year.
由于工作表现不佳,公司决定解除对他的聘用。
Do biểu hiện công việc không tốt, công ty quyết định chấm dứt việc thuê mướn anh ấy.
Due to his poor work performance, the company decided to terminate his employment.
经理决定正式聘用她为部门主管。
Giám đốc quyết định chính thức tuyển dụng cô ấy làm trưởng phòng.
The manager decided to officially appoint her as department supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây