ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
能耐
néngnai
khả năng, bản lĩnh, tài năng
Hán việt: năng nại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "能耐" (néngnai) mang nghĩa "khả năng, bản lĩnh, tài năng", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 耐 (nài - nại): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐.

Thành phần cấu tạo

能耐
néngnai
khả năng, bản lĩnh, tài năng
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
耐
nài • nại
Chịu đựng
而
Bộ Nhi
Mà (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khả năng, bản lĩnh, tài năng
Ví dụ (5)
tā他zài在zhè这fāngmiàn方面quèshí确实hěn很yǒu有néngnài能耐。
Anh ấy quả thực rất có bản lĩnh trong lĩnh vực này.
He really is very capable in this respect.
bié别kàn看tā他niánjì年纪xiǎo小,néngnài能耐kě可dà大zhe着ne呢!
Đừng thấy cậu ấy nhỏ tuổi, tài năng lớn lắm đấy!
He may be young, but he's really very capable!
nǐ你yǒu有shénme什么néngnài能耐jiù就quán全shǐ使chūlái出来ba吧。
Cậu có bản lĩnh gì thì cứ giở hết ra đi.
Show me everything you've got.
néng能bǎ把zhème这么nán难de的wèntí问题jiějué解决,nǐ你zhēn真yǒu有néngnài能耐!
Có thể giải quyết được vấn đề khó thế này, cậu thật có tài năng!
Anyone who can solve such a difficult problem is truly capable—you really are impressive!
guāngshuōbúliàn光说不练suàn算shénme什么néngnài能耐?
Chỉ nói mà không làm thì tính là bản lĩnh gì?
What kind of ability is it if all you do is talk and never act?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây