能耐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "能耐" (néngnai) mang nghĩa "khả năng, bản lĩnh, tài năng", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 耐 (nài - nại): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 能耐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khả năng, bản lĩnh, tài năng
Ví dụ (5)
他在这方面确实很有能耐。
Anh ấy quả thực rất có bản lĩnh trong lĩnh vực này.
He really is very capable in this respect.
别看他年纪小,能耐可大着呢!
Đừng thấy cậu ấy nhỏ tuổi, tài năng lớn lắm đấy!
He may be young, but he's really very capable!
你有什么能耐就全使出来吧。
Cậu có bản lĩnh gì thì cứ giở hết ra đi.
Show me everything you've got.
能把这么难的问题解决,你真有能耐!
Có thể giải quyết được vấn đề khó thế này, cậu thật có tài năng!
Anyone who can solve such a difficult problem is truly capable—you really are impressive!
光说不练算什么能耐?
Chỉ nói mà không làm thì tính là bản lĩnh gì?
What kind of ability is it if all you do is talk and never act?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây