夂
ノフ丶
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh bàn chân bước đi thong thả từng bước một như có người níu lại phía sau biểu thị bước đi chậm rãi (夂).
Thành phần cấu tạo
夂
Đi chậm
夂
Bộ Trĩ
Hình bàn chân bước chậm rãi
Hình ảnh:

Từ đồng âm (45)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:đi chậm, bước về sau; bộ truy.
Ví dụ (5)
“夂”作为部首时,通常表示走路缓慢的样子。
Khi “夂” làm bộ thủ, nó thường biểu thị dáng vẻ đi bộ chầm chậm.
When used as a radical, "夂" usually indicates the appearance of walking slowly.
古书里说,“夂”的意思是拖着脚走。
Trong sách cổ có nói, nghĩa của “夂” là lê bước đi chậm chạp.
Ancient books say that "夂" means dragging one's feet while walking.
字典中对“夂”的解释就是走得慢。
Lời giải thích cho từ “夂” trong từ điển chính là đi chậm.
In the dictionary, "夂" is explained as meaning to walk slowly.
很多带有“夂”部的汉字都和脚的动作有关。
Rất nhiều chữ Hán có chứa bộ “夂” đều liên quan đến động tác của chân.
Many Chinese characters containing the "夂" radical are related to the movement of the feet.
老师告诉我们,“夂”这个字的本义是缓慢前行。
Giáo viên nói với chúng tôi, nghĩa gốc của chữ “夂” này là tiến lên phía trước một cách chậm chạp.
The teacher told us that the original meaning of the character "夂" is to move forward slowly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây