墓地
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "墓地" (mùdì) mang nghĩa "nghĩa địa, khu mộ", kết hợp bởi 墓 (mù - mộ): "Mộ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墓: Khi mặt trời khuất bóng dưới cỏ cây (莫), con người lại trở về yên nghỉ dưới lòng đất mẹ (土) nơi nấm mộ, lăng mộ (墓). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa địa, khu mộ
Ví dụ (5)
他们把他葬在附近的墓地里。
Họ đã chôn cất anh ấy ở khu nghĩa địa gần đây.
They buried him in a nearby cemetery.
这片墓地非常安静。
Khu mộ này rất yên tĩnh.
This cemetery is very quiet.
他每年都会去墓地祭拜祖父。
Mỗi năm anh ấy đều đến nghĩa địa để tế bái ông nội.
He goes to the cemetery every year to pay respects to his grandfather.
到了晚上,这块墓地显得有些阴森。
Đến tối, khu nghĩa địa này trông có vẻ hơi rùng rợn.
At night, this cemetery feels a bit eerie.
那位老人为自己买了一块墓地。
Cụ già đó đã mua cho mình một khu mộ.
The old man bought a burial plot for himself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây