领军
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "领军" (lǐngjūn) mang nghĩa "dẫn đầu, chỉ huy, tiên phong", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:dẫn đầu, chỉ huy, tiên phong
Ví dụ (5)
他是人工智能领域的领军人物。
Anh ấy là nhân vật tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
He is a leading figure in the field of artificial intelligence.
这家公司已经成为国内科技行业的领军企业。
Công ty này đã trở thành doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành công nghệ trong nước.
This company has already become a leading enterprise in the domestic tech industry.
这次比赛由国家队的老教练亲自领军。
Trận đấu lần này do huấn luyện viên lão làng của đội tuyển quốc gia đích thân chỉ huy.
This competition is being led personally by the national team's veteran coach.
经过十年的发展,它已成为市场上的领军品牌。
Sau mười năm phát triển, nó đã trở thành thương hiệu dẫn đầu trên thị trường.
After ten years of development, it has become a leading brand in the market.
我们需要具有创新精神的领军人才。
Chúng tôi cần những nhân tài tiên phong có tinh thần đổi mới.
We need leading talents with an innovative spirit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây