ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
历届
lìjiè
các kỳ trước, mọi nhiệm kỳ
Hán việt: lịch giới
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "历届" (lìjiè) mang nghĩa "các kỳ trước, mọi nhiệm kỳ", kết hợp bởi 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 届 (jiè - giới): "Kỳ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 届: Dưới mái nhà (尸), mọi công việc đều vận hành theo đúng trình tự khởi đầu (由) của từng giai đoạn, gọi là kỳ, nhiệm kỳ (届).

Thành phần cấu tạo

历届
lìjiè
các kỳ trước, mọi nhiệm kỳ
历
lì • lịch
lịch sử
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
届
jiè • giới
Kỳ
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
由
Do
Do / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:các kỳ trước, mọi nhiệm kỳ
Ví dụ (5)
lìjiè历届bìyèshēng毕业生dōu都shòudào受到le了shèhuì社会de的huānyíng欢迎。
Sinh viên tốt nghiệp các khóa trước đều được xã hội đón nhận.
Graduates from every class have been well received by society.
zhǎnlǎnhuì展览会zhǎnchū展出le了lìjiè历届àoyùnhuì奥运会de的jīnpái金牌。
Buổi triển lãm đã trưng bày huy chương vàng của các kỳ Thế vận hội trước.
The exhibition displayed gold medals from every Olympic Games.
lìjiè历届zhèngfǔ政府dōu都fēicháng非常zhòngshì重视huánjìng环境bǎohù保护。
Các nhiệm kỳ chính phủ trước đây đều rất coi trọng việc bảo vệ môi trường.
Every administration has attached great importance to environmental protection.
tā他dǎpò打破le了lìjiè历届bǐsài比赛de的zuìgāo最高jìlù纪录。
Anh ấy đã phá kỷ lục cao nhất của tất cả các kỳ thi đấu trước đó.
He broke the highest record of all previous competitions.
zhè这shì是lìjiè历届huìyì会议zhōng中cānhuì参会rén人shùzuìduō数最多de的yí一cì次。
Đây là lần có số lượng người tham gia đông nhất trong tất cả các kỳ hội nghị.
This conference had the largest attendance of any session to date.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây