历届
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "历届" (lìjiè) mang nghĩa "các kỳ trước, mọi nhiệm kỳ", kết hợp bởi 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 届 (jiè - giới): "Kỳ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 届: Dưới mái nhà (尸), mọi công việc đều vận hành theo đúng trình tự khởi đầu (由) của từng giai đoạn, gọi là kỳ, nhiệm kỳ (届).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 历届
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:các kỳ trước, mọi nhiệm kỳ
Ví dụ (5)
历届毕业生都受到了社会的欢迎。
Sinh viên tốt nghiệp các khóa trước đều được xã hội đón nhận.
Graduates from every class have been well received by society.
展览会展出了历届奥运会的金牌。
Buổi triển lãm đã trưng bày huy chương vàng của các kỳ Thế vận hội trước.
The exhibition displayed gold medals from every Olympic Games.
历届政府都非常重视环境保护。
Các nhiệm kỳ chính phủ trước đây đều rất coi trọng việc bảo vệ môi trường.
Every administration has attached great importance to environmental protection.
他打破了历届比赛的最高纪录。
Anh ấy đã phá kỷ lục cao nhất của tất cả các kỳ thi đấu trước đó.
He broke the highest record of all previous competitions.
这是历届会议中参会人数最多的一次。
Đây là lần có số lượng người tham gia đông nhất trong tất cả các kỳ hội nghị.
This conference had the largest attendance of any session to date.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây