就地
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "就地" (jiùdì) mang nghĩa "ngay tại chỗ, tại đó", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 就地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ngay tại chỗ, tại đó
Ví dụ (5)
这个问题我们必须就地解决。
Vấn đề này chúng ta phải giải quyết ngay tại chỗ.
We must solve this problem on the spot.
为了节省成本,他们决定就地取材。
Để tiết kiệm chi phí, họ quyết định lấy nguyên vật liệu ngay tại địa phương.
In order to save costs, they decided to use locally available materials.
走了一天太累了,大家就地休息吧。
Đi bộ cả ngày mệt quá rồi, mọi người nghỉ ngơi ngay tại chỗ đi.
We've walked all day and are exhausted, so let's rest here.
那个贪污的官员被就地免职了。
Tên quan chức tham nhũng đó đã bị cách chức ngay tại chỗ.
That corrupt official was dismissed on the spot.
警方把没收的假冒商品就地销毁。
Cảnh sát đã tiêu hủy ngay tại chỗ những hàng hóa giả bị tịch thu.
The police destroyed the confiscated counterfeit goods on the spot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây