高峰期
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高峰期" (gāofēngqī) mang nghĩa "giờ cao điểm, thời kỳ đỉnh điểm", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 峰 (fēng - phong): "Đỉnh" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 峰: Ngọn núi cao vút (山) nhô lên như mũi nhọn gặp gỡ mây trời (夆) chính là đỉnh núi chót vót (峰). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高峰期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giờ cao điểm, thời kỳ đỉnh điểm
Ví dụ (5)
现在是上下班高峰期,路上非常堵。
Bây giờ là giờ cao điểm đi làm và tan tầm, trên đường rất tắc.
It is rush hour now, and the roads are very congested.
中午十二点是餐厅的就餐高峰期。
Mười hai giờ trưa là giờ cao điểm ăn uống của nhà hàng.
Twelve o’clock at noon is the restaurant’s peak dining time.
春节期间是火车站的客流高峰期。
Trong dịp Tết Nguyên Đán là thời kỳ đỉnh điểm lượng khách tại ga tàu.
The Spring Festival period is the peak travel season at train stations.
冬季是流感的高峰期,大家要注意保暖。
Mùa đông là thời kỳ đỉnh điểm của bệnh cúm, mọi người cần chú ý giữ ấm.
Winter is the peak season for the flu, so everyone should keep warm.
为了不迟到,我们最好避开交通高峰期出门。
Để không bị đến muộn, tốt nhất chúng ta nên tránh đi ra ngoài vào giờ cao điểm giao thông.
To avoid being late, we’d better go out outside of rush hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây