ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顶级
dǐngjí
hàng đầu, hạng cao nhất, đỉnh cao
Hán việt: đỉnh cấp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "顶级" (dǐngjí) mang nghĩa "hàng đầu, hạng cao nhất, đỉnh cao", kết hợp bởi 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).

Thành phần cấu tạo

顶级
dǐngjí
hàng đầu, hạng cao nhất, đỉnh cao
顶
dǐng • đỉnh
Đỉnh
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
级
jí • cấp
Cấp độ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hàng đầu, hạng cao nhất, đỉnh cao
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个shìjiè世界dǐngjí顶级de的shēchǐ奢侈pǐnpái品牌。
Đây là một thương hiệu xa xỉ hàng đầu thế giới.
This is a world-class luxury brand.
tā他shì是yì一míng名dǐngjí顶级de的zúqiú足球yùndòngyuán运动员。
Anh ấy là một cầu thủ bóng đá đỉnh cao.
He is a top-tier football player.
zhè这jiā家jiǔdiàn酒店tígōng提供dǐngjí顶级de的fúwù服务。
Khách sạn này cung cấp dịch vụ hạng cao nhất.
This hotel provides top-notch service.
tā她kǎorù考入le了yì一suǒ所guójì国际dǐngjí顶级de的dàxué大学。
Cô ấy đã thi đỗ vào một trường đại học đỉnh cấp quốc tế.
She was admitted to a top international university.
tā他de的jìngjì竞技zhuàngtài状态yǐjīng已经dádào达到le了dǐngjí顶级shuǐpíng水平。
Trạng thái thi đấu của anh ấy đã đạt đến mức đỉnh cao.
His competitive form has already reached the highest level.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây