瓷器
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "瓷器" (cíqì) mang nghĩa "đồ sứ, đồ gốm sứ", kết hợp bởi 瓷 (cí - từ): "sứ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓷: Đất sét nung thành ngói gốm (瓦) qua từng lượt lửa tuần tự (次) sẽ hóa thành đồ gốm sứ mịn màng, sáng bóng (瓷). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 瓷器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ sứ, đồ gốm sứ
Ví dụ (5)
这个花瓶是一件精美的瓷器。
Chiếc bình hoa này là một món đồ sứ tinh xảo.
This vase is a fine piece of porcelain.
中国以生产瓷器而闻名于世。
Trung Quốc nổi tiếng trên thế giới về sản xuất đồ gốm sứ.
China is world-famous for producing porcelain.
搬家的时候要小心,瓷器很容易碎。
Khi chuyển nhà phải cẩn thận, đồ sứ rất dễ vỡ.
Be careful when moving, as porcelain is very easy to break.
他爷爷非常喜欢收藏古代的瓷器。
Ông của anh ấy rất thích sưu tầm đồ gốm sứ cổ.
His grandfather is very fond of collecting antique porcelain.
博物馆里展出了许多珍贵的瓷器。
Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều đồ sứ quý giá.
The museum displayed many precious pieces of porcelain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây