茶道
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "茶道" (chádào) mang nghĩa "trà đạo, nghệ thuật pha trà", kết hợp bởi 茶 (chá - trà): "trà" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 茶道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trà đạo, nghệ thuật pha trà
Ví dụ (5)
她对日本茶道很感兴趣。
Cô ấy rất hứng thú với trà đạo Nhật Bản.
She is very interested in the Japanese tea ceremony.
学习茶道需要耐心和专注。
Học nghệ thuật pha trà cần có sự kiên nhẫn và tập trung.
Learning the tea ceremony requires patience and concentration.
茶道不仅是一种技艺,更是一种修养。
Trà đạo không chỉ là một kỹ nghệ, mà còn là một sự tu dưỡng.
The tea ceremony is not only a skill, but also a form of self-cultivation.
爷爷每天下午都会在院子里研究茶道。
Chiều nào ông nội cũng nghiên cứu nghệ thuật pha trà ở trong sân.
Grandpa studies the tea ceremony in the courtyard every afternoon.
中国茶道有着悠久的历史。
Trà đạo Trung Quốc có lịch sử lâu đời.
Chinese tea culture has a long history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây