哺育
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "哺育" (bǔyù) mang nghĩa "nuôi dưỡng, cho bú, chăm sóc dạy dỗ", kết hợp bởi 哺 (bǔ - bộ): "Cho ăn" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哺: Người mẹ dịu dàng mớm thức ăn vào miệng (口) đứa trẻ mới lớn lên như mầm non (甫) để nuôi nấng, bú mớm (哺). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 哺育
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng, cho bú, chăm sóc dạy dỗ
Ví dụ (5)
她用母乳哺育婴儿。
Cô ấy dùng sữa mẹ để bú mớm cho trẻ sơ sinh.
She breastfeeds her baby.
黄河是哺育中华民族的母亲河。
Sông Hoàng Hà là dòng sông mẹ đã nuôi dưỡng dân tộc Trung Hoa.
The Yellow River is the mother river that has nurtured the Chinese nation.
母鸟辛苦地哺育着刚出壳的小鸟。
Chim mẹ vất vả nuôi dưỡng những chú chim non vừa nở.
The mother bird tirelessly feeds her newly hatched chicks.
父母用无私的爱哺育孩子们成长。
Cha mẹ dùng tình yêu vô tư để nuôi dưỡng những đứa trẻ trưởng thành.
Parents nurture their children with selfless love.
这片肥沃的土地哺育了一代又一代人。
Mảnh đất màu mỡ này đã nuôi dưỡng hết thế hệ này đến thế hệ khác.
This fertile land has sustained generation after generation of people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây