机械
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "机械" (jīxiè) mang nghĩa "máy móc, cơ giới", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 械 (xiè - giới): "Máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 机械
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cơ khí, máy móc; máy móc, rập khuôn, cứng nhắc (tính từ).
Ví dụ (5)
他在大学里学的是机械工程专业。
Ở đại học anh ấy học chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí.
He majored in mechanical engineering in college.
农业机械化大大提高了生产效率。
Cơ giới hóa nông nghiệp đã nâng cao hiệu suất sản xuất rất nhiều.
Agricultural mechanization has greatly improved production efficiency.
不要机械地背诵课文,要理解意思。
Đừng có học thuộc lòng bài khóa một cách máy móc (như vẹt), phải hiểu ý nghĩa.
Don't recite the text mechanically; understand its meaning.
这种管理方式太机械了,不适合现在的年轻人。
Phương thức quản lý này quá cứng nhắc (rập khuôn), không phù hợp với giới trẻ hiện nay.
This management style is too rigid and mechanical; it doesn't suit today's young people.
处理问题不能生搬硬套,太机械会出问题。
Xử lý vấn đề không được rập khuôn, quá máy móc (cứng nhắc) sẽ xảy ra vấn đề.
You can't handle problems by applying things mechanically; being too rigid will cause trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây