跟前
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "跟前" (gēnqián) mang nghĩa "trước mặt", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跟前
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngay trước mặt, bên cạnh, trước mắt, bên mình (thường nói về con cái ở bên cha mẹ).
Ví dụ (5)
如果不走到跟前,我还真认不出是他。
Nếu không đi lại ngay trước mặt, tôi thực sự không nhận ra đó là anh ấy.
If I hadn't walked up close, I really wouldn't have recognized him.
别当着孩子的跟前吵架。
Đừng có cãi nhau ngay trước mặt con cái.
Don't argue in front of the child.
老人身边没个儿女在跟前照顾,真不容易。
Người già bên cạnh không có con cái ở bên chăm sóc, thật chẳng dễ dàng gì.
It's really not easy for the elderly to get by without any children by their side to take care of them.
麻烦你把跟前的那把椅子递给我。
Phiền bạn đưa cho tôi cái ghế ở ngay trước mặt bạn.
Please pass me the chair in front of you.
这事就发生在我跟前,我看得很清楚。
Việc này xảy ra ngay trước mắt tôi, tôi nhìn rất rõ.
It happened right in front of me, and I saw it very clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây