辐射
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辐射" (fúshè) mang nghĩa "bức xạ", kết hợp bởi 辐 (fú - bức): "nan hoa" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辐: Những thanh gỗ gắn quanh trục bánh xe (车) tỏa đều ra bốn phía đầy đặn (畐) chính là những chiếc nan hoa tỏa tia (辐). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辐射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bức xạ, phóng xạ, lan tỏa (ảnh hưởng), tỏa ra.
Ví dụ (5)
长时间使用电脑要注意防辐射。
Sử dụng máy tính trong thời gian dài phải chú ý phòng chống bức xạ.
When using a computer for long periods, you should pay attention to protecting yourself from radiation.
臭氧层可以阻挡太阳的紫外线辐射。
Tầng ozone có thể ngăn chặn bức xạ tia cực tím của mặt trời.
The ozone layer can block the sun’s ultraviolet radiation.
这座大城市的经济辐射能力很强,带动了周边地区的发展。
Khả năng lan tỏa (bức xạ) kinh tế của thành phố lớn này rất mạnh, lôi kéo sự phát triển của các khu vực lân cận.
This major city has strong economic spillover effects, driving the development of surrounding areas.
核泄漏事故造成了严重的辐射污染。
Sự cố rò rỉ hạt nhân đã gây ra ô nhiễm phóng xạ nghiêm trọng.
The nuclear leak caused serious radioactive contamination.
孕妇应该尽量穿防辐射服。
Phụ nữ mang thai nên cố gắng mặc áo chống bức xạ.
Pregnant women should try to wear radiation-protective clothing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây