地势
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "地势" (dìshì) mang nghĩa "địa hình", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 地势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa thế, thế đất, địa hình (độ cao thấp).
Ví dụ (5)
中国的地势西高东低。
Địa thế của Trung Quốc là phía Tây cao, phía Đông thấp.
China's terrain is high in the west and low in the east.
这里地势险要,易守难攻。
Nơi này địa thế hiểm trở, dễ thủ khó công.
The terrain here is strategically important, easy to defend and hard to attack.
这片平原地势开阔,非常适合耕种。
Vùng đồng bằng này địa thế rộng mở, rất thích hợp để canh tác.
The terrain of this plain is open and expansive, making it very suitable for farming.
由于地势低洼,这里经常发生水灾。
Do địa thế trũng thấp, nơi đây thường xuyên xảy ra lũ lụt.
Because the land is low-lying, floods occur here frequently.
我们要利用有利的地势来阻击敌人。
Chúng ta phải lợi dụng địa thế có lợi để chặn đánh quân địch.
We should make use of the favorable terrain to block the enemy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây