统统
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "统统" (tǒngtǒng) mang nghĩa "tất cả, toàn bộ", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 统统
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tất cả, hết thảy, toàn bộ, sạch sành sanh.
Ví dụ (5)
把这些没用的东西统统扔掉。
Vứt tất cả những thứ vô dụng này đi hết đi.
Throw away all this useless stuff.
他把知道的情况统统都告诉了警察。
Anh ta đã khai báo toàn bộ tình hình mà mình biết cho cảnh sát.
He told the police everything he knew.
不开心的事情,统统忘掉吧!
Những chuyện không vui, hãy quên sạch hết đi!
Just forget all the unhappy things!
凡是迟到的人,统统要受罚。
Phàm là những người đi muộn, tất cả đều phải chịu phạt.
Anyone who is late will be punished.
这里所有的书统统归你。
Tất cả sách ở đây đều thuộc về bạn hết.
All the books here belong to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây