人格
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "人格" (réngé) mang nghĩa "nhân cách", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân cách, phẩm giá, tư cách (làm người/pháp nhân), phẩm chất.
Ví dụ (5)
这种做法是对他人格的侮辱。
Cách làm này là sự xúc phạm đối với nhân phẩm của anh ấy.
This kind of behavior is an insult to his dignity.
他具有高尚的人格,深受大家尊敬。
Ông ấy có nhân cách cao thượng, được mọi người vô cùng kính trọng.
He has noble character and is deeply respected by everyone.
这名演员很有个人魅力和独特的人格。
Diễn viên này rất có sức hút cá nhân và nhân cách độc đáo.
This actor has great personal charm and a distinctive personality.
他在小说中刻画了一个具有双重人格的角色。
Trong tiểu thuyết, anh ấy đã khắc họa một nhân vật có hai nhân cách (đa nhân cách).
In the novel, he portrayed a character with a split personality.
我们要培养孩子独立的人格。
Chúng ta phải nuôi dưỡng nhân cách độc lập cho trẻ.
We should cultivate an independent personality in children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây