助理
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "助理" (zhùlǐ) mang nghĩa "trợ lý", kết hợp bởi 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 助理
Từ ghép (30)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trợ lý, phụ tá, người hỗ trợ.
Ví dụ (5)
他是总经理的特别助理。
Anh ấy là trợ lý đặc biệt của tổng giám đốc.
He is the general manager's special assistant.
公司正在招聘一名行政助理。
Công ty đang tuyển dụng một trợ lý hành chính.
The company is recruiting an administrative assistant.
请把这份文件交给我的助理。
Làm ơn đưa tài liệu này cho trợ lý của tôi.
Please give this document to my assistant.
他在大学期间担任过教学助理。
Trong thời gian đại học, anh ấy từng đảm nhiệm vai trò trợ giảng (trợ lý giảng dạy).
He served as a teaching assistant during college.
有了助理的帮忙,我的工作效率提高了很多。
Có sự giúp đỡ của trợ lý, hiệu suất làm việc của tôi đã nâng cao rất nhiều.
With my assistant's help, my work efficiency has improved a lot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây