ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
媒介
méijiè
môi giới, vật trung gian, phương tiện (truyền thông tin/bệnh), cầu nối.
Hán việt: môi giới
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "媒介" (méijiè) mang nghĩa "Phương tiện trung gian, môi giới", kết hợp bởi 媒 (méi - môi): "mai mối" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 媒: Người phụ nữ khéo léo (女) đứng ra kết nối cho một đôi trai gái nào đó (某) nên duyên vợ chồng chính là người làm mai mối, môi giới (媒). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).

Thành phần cấu tạo

媒介
méijiè
Phương tiện trung gian, môi giới
媒
méi • môi
mai mối
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
某
Chữ Mỗ
nào đó / âm đọc (bên phải)
介
jiè • giới
giới thiệu
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:môi giới, vật trung gian, phương tiện (truyền thông tin/bệnh), cầu nối.
Ví dụ (5)
wénzi蚊子shì是chuánbō传播nüèjí疟疾de的méijiè媒介。
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt rét.
Mosquitoes are a medium for transmitting malaria.
dàzhòng大众méijiè媒介zài在xiàndài现代shèhuì社会zhōng中qǐ起zhe着zhòngyào重要zuòyòng作用。
Phương tiện truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.
Mass media play an important role in modern society.
huòbì货币shì是shāngpǐn商品jiāohuàn交换de的méijiè媒介。
Tiền tệ là vật trung gian để trao đổi hàng hóa.
Money is the medium of commodity exchange.
yǔyán语言shì是rénlèi人类jiāoliú交流sīxiǎng思想de的méijiè媒介。
Ngôn ngữ là phương tiện để con người giao lưu tư tưởng.
Language is the medium through which humans communicate ideas.
kōngqì空气shì是shēngyīn声音chuánbō传播de的méijiè媒介。
Không khí là môi trường (vật trung gian) truyền âm thanh.
Air is the medium through which sound travels.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây