媒介
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "媒介" (méijiè) mang nghĩa "Phương tiện trung gian, môi giới", kết hợp bởi 媒 (méi - môi): "mai mối" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 媒: Người phụ nữ khéo léo (女) đứng ra kết nối cho một đôi trai gái nào đó (某) nên duyên vợ chồng chính là người làm mai mối, môi giới (媒). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:môi giới, vật trung gian, phương tiện (truyền thông tin/bệnh), cầu nối.
Ví dụ (5)
蚊子是传播疟疾的媒介。
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt rét.
Mosquitoes are a medium for transmitting malaria.
大众媒介在现代社会中起着重要作用。
Phương tiện truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.
Mass media play an important role in modern society.
货币是商品交换的媒介。
Tiền tệ là vật trung gian để trao đổi hàng hóa.
Money is the medium of commodity exchange.
语言是人类交流思想的媒介。
Ngôn ngữ là phương tiện để con người giao lưu tư tưởng.
Language is the medium through which humans communicate ideas.
空气是声音传播的媒介。
Không khí là môi trường (vật trung gian) truyền âm thanh.
Air is the medium through which sound travels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây