衣裳
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "衣裳" (yīshang) mang nghĩa "quần áo", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 裳 (cháng / shang - thường): "xiêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 裳: Những tấm y phục bằng lụa (衣) vẫn còn (尚) giữ nguyên nét cao quý thời xưa chính là tà xiêm, váy áo thướt tha (裳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衣裳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quần áo, y phục, xiêm y (khẩu ngữ hoặc văn viết).
Ví dụ (5)
快过年了,妈妈给我买了新衣裳。
Sắp Tết rồi, mẹ mua cho tôi quần áo mới.
With the New Year approaching, my mother bought me some new clothes.
这件衣裳的料子摸起来很舒服。
Chất liệu của bộ quần áo này sờ vào rất thoải mái.
The fabric of this garment feels very comfortable to the touch.
她正在给孩子缝补衣裳。
Cô ấy đang khâu vá quần áo cho con.
She is mending the child's clothes.
“为他人作嫁衣裳”比喻为空忙一场。
'May áo cưới cho người' (câu thơ cổ) ví von việc bận rộn vất vả mà công cốc (làm lợi cho người khác).
"Making wedding clothes for someone else" is a metaphor for working hard only to benefit others.
虽然衣裳旧了点,但是洗得很干净。
Tuy quần áo hơi cũ một chút, nhưng giặt rất sạch sẽ.
Although the clothes are a bit old, they have been washed very clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây