ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衣裳
yīshang
quần áo, y phục, xiêm y (khẩu ngữ hoặc văn viết).
Hán việt: y thường
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "衣裳" (yīshang) mang nghĩa "quần áo", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 裳 (cháng / shang - thường): "xiêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 裳: Những tấm y phục bằng lụa (衣) vẫn còn (尚) giữ nguyên nét cao quý thời xưa chính là tà xiêm, váy áo thướt tha (裳).

Thành phần cấu tạo

衣裳
yīshang
quần áo
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà
裳
cháng / shang • thường
xiêm
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:quần áo, y phục, xiêm y (khẩu ngữ hoặc văn viết).
Ví dụ (5)
kuài快guònián过年le了,māma妈妈gěi给wǒ我mǎi买le了xīn新yīshang衣裳。
Sắp Tết rồi, mẹ mua cho tôi quần áo mới.
With the New Year approaching, my mother bought me some new clothes.
zhè这jiàn件yīshang衣裳de的liàozi料子mō摸qǐlái起来hěn很shūfu舒服。
Chất liệu của bộ quần áo này sờ vào rất thoải mái.
The fabric of this garment feels very comfortable to the touch.
tā她zhèngzài正在gěi给háizi孩子féngbǔ缝补yīshang衣裳。
Cô ấy đang khâu vá quần áo cho con.
She is mending the child's clothes.
“wèi为tārén他人zuò作jià嫁yīshang衣裳”bǐyù比喻wèi为kōng空máng忙yì一chǎng场。
'May áo cưới cho người' (câu thơ cổ) ví von việc bận rộn vất vả mà công cốc (làm lợi cho người khác).
"Making wedding clothes for someone else" is a metaphor for working hard only to benefit others.
suīrán虽然yīshang衣裳jiù旧le了diǎn点,dànshì但是xǐ洗de得hěn很gānjìng干净。
Tuy quần áo hơi cũ một chút, nhưng giặt rất sạch sẽ.
Although the clothes are a bit old, they have been washed very clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây