厘米
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "厘米" (límǐ) mang nghĩa "xăng-ti-mét", kết hợp bởi 厘 (lí - ly): "li" + 米 (mǐ - mễ): "gạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厘: Dưới mái vách đá (厂), từng dặm đất làng xóm (里) đều được phân chia tỉ mỉ đến từng đơn vị nhỏ nhất là một li (厘). • Chữ 米: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厘米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
lượng từ / danh từ
Nghĩa:xăng-ti-mét, cm, phân (đơn vị đo độ dài).
Ví dụ (5)
这把尺子的长度是30厘米。
Chiều dài của cái thước này là 30 cm.
This ruler is 30 centimeters long.
那个孩子今年长高了5厘米。
Đứa bé đó năm nay cao thêm 5 cm.
That child grew 5 centimeters taller this year.
请把这张纸剪掉几厘米。
Làm ơn cắt bớt tờ giấy này đi vài xăng-ti-mét.
Please cut a few centimeters off this piece of paper.
地图上的1厘米代表实际距离10公里。
1 cm trên bản đồ đại diện cho khoảng cách thực tế là 10 km.
On the map, 1 centimeter represents an actual distance of 10 kilometers.
这张桌子的宽度是80厘米。
Chiều rộng của cái bàn này là 80 cm.
This table is 80 centimeters wide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây