平方米
HSK 2
—
Gợi nhớ
Từ "平方米" (píngfāng mǐ) nghĩa là "mét vuông", ghép bởi: 平 (píng): bằng phẳng + 方 (fāng): Vuông + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
平方米
mét vuông
干
丷
方
米
Hình ảnh:

Phân tích từ 平方米
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:mét vuông (đơn vị đo diện tích).
Ví dụ (5)
这套房子有一百二十平方米。
Căn nhà này rộng 120 mét vuông.
This apartment has an area of 120 square meters.
你的房间有多少平方米?
Phòng của bạn rộng bao nhiêu mét vuông?
How many square meters is your room?
这里的房价是每平方米五万块。
Giá nhà ở đây là 5 vạn tệ (50.000 tệ) một mét vuông.
The housing price here is 50,000 yuan per square meter.
我想租一个三十平方米的办公室。
Tôi muốn thuê một văn phòng rộng 30 mét vuông.
I want to rent an office that's 30 square meters.
这个厨房太小了,只有四平方米。
Cái bếp này nhỏ quá, chỉ có 4 mét vuông thôi.
This kitchen is too small—it's only 4 square meters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây