ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
调皮
tiáopí
nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh.
Hán việt: điều bì
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "调皮" (tiáopí) mang nghĩa "nghịch ngợm", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).

Thành phần cấu tạo

调皮
tiáopí
nghịch ngợm
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh.
Ví dụ (5)
zhè这háizi孩子tài太tiáopí调皮le了,yíkè一刻yě也zuò坐bú不zhù住。
Đứa bé này nghịch quá, một khắc cũng không ngồi yên được.
This child is so naughty that he can't sit still for even a moment.
nà那zhī只xiǎohóuzi小猴子hěn很tiáopí调皮,qiǎng抢zǒu走le了yóukè游客de的màozi帽子。
Con khỉ nhỏ đó rất tinh nghịch, cướp mất mũ của du khách.
That little monkey was very mischievous and snatched a tourist's hat.
suīrán虽然tā他hěn很tiáopí调皮,dànshì但是hěn很cōngming聪明。
Tuy nó rất nghịch ngợm nhưng lại rất thông minh.
Although he is very naughty, he is also very clever.
tā他chòng冲wǒ我tiáopí调皮de地zhǎ眨le了zhǎyǎn眨眼。
Anh ấy nháy mắt với tôi một cách lém lỉnh.
He gave me a mischievous wink.
bié别zhème这么tiáopí调皮,kuài快qù去xiě写zuòyè作业。
Đừng có nghịch nữa, mau đi làm bài tập đi.
Stop being so naughty and go do your homework.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây