调皮
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "调皮" (tiáopí) mang nghĩa "nghịch ngợm", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 调皮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh.
Ví dụ (5)
这孩子太调皮了,一刻也坐不住。
Đứa bé này nghịch quá, một khắc cũng không ngồi yên được.
This child is so naughty that he can't sit still for even a moment.
那只小猴子很调皮,抢走了游客的帽子。
Con khỉ nhỏ đó rất tinh nghịch, cướp mất mũ của du khách.
That little monkey was very mischievous and snatched a tourist's hat.
虽然他很调皮,但是很聪明。
Tuy nó rất nghịch ngợm nhưng lại rất thông minh.
Although he is very naughty, he is also very clever.
他冲我调皮地眨了眨眼。
Anh ấy nháy mắt với tôi một cách lém lỉnh.
He gave me a mischievous wink.
别这么调皮,快去写作业。
Đừng có nghịch nữa, mau đi làm bài tập đi.
Stop being so naughty and go do your homework.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây