合影
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "合影" (héyǐng) mang nghĩa "chụp ảnh chung", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合影
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chụp ảnh chung, chụp ảnh tập thể.
Ví dụ (4)
我想跟你合个影,可以吗?
Tôi muốn chụp chung với bạn một tấm, được không?
I'd like to take a photo with you, if that's okay.
毕业典礼后,全班同学一起合影。
Sau lễ tốt nghiệp, các bạn cả lớp cùng nhau chụp ảnh chung.
After the graduation ceremony, the whole class took a group photo together.
大家站好,我们来合影留念。
Mọi người đứng vào vị trí đi, chúng ta chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
Everyone, stand properly—we're going to take a group photo to commemorate the occasion.
他和那位著名的明星合影了。
Anh ấy đã chụp ảnh chung với ngôi sao nổi tiếng đó.
He took a photo with that famous star.
2
danh từ
Nghĩa:bức ảnh chung, ảnh tập thể.
Ví dụ (4)
这张合影是在北京拍的。
Bức ảnh chung này được chụp ở Bắc Kinh.
This group photo was taken in Beijing.
这是我们全家唯一的合影。
Đây là bức ảnh chụp chung duy nhất của cả nhà chúng tôi.
This is the only group photo of our whole family.
看着这张旧合影,我想起了很多往事。
Nhìn bức ảnh tập thể cũ này, tôi nhớ lại rất nhiều chuyện xưa.
Looking at this old group photo brings back many memories.
请把这张合影发给我。
Làm ơn gửi bức ảnh chụp chung này cho tôi.
Please send me this group photo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây