师傅
HSK 2
—
Gợi nhớ
Từ "师傅" (shīfu) mang nghĩa "sư phụ, thầy", kết hợp bởi 师 (shī - sư): "thầy giáo" + 傅 (fù - phụ): "Gia sư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师). • Chữ 傅: Người thầy (亻) tận tâm truyền bá và bố trí kiến thức rộng khắp (尃) để dìu dắt học trò chính là bậc sư phụ, gia sư (傅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 师傅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (title, xưng hô)
Nghĩa:bác tài, sư phụ, thầy, chú thợ (cách gọi tôn trọng đối với người có tay nghề: lái xe, đầu bếp, thợ sửa chữa...).
Ví dụ (5)
师傅,请问去机场怎么走?
Bác tài ơi, cho hỏi đường đi sân bay đi thế nào?
Driver, could you please tell me how to get to the airport?
修空调的师傅马上就到。
Bác thợ sửa điều hòa sẽ đến ngay lập tức.
The air-conditioner repairman will be here soon.
这位做面条的师傅手艺非常好。
Vị sư phụ (đầu bếp) làm mì này tay nghề rất giỏi.
This noodle chef is very skilled.
师傅,麻烦您开快一点儿,我赶时间。
Bác tài, phiền bác lái nhanh một chút, tôi đang vội.
Driver, could you please go a little faster? I'm in a hurry.
你可以叫这里的厨师为“刘师傅”。
Bạn có thể gọi đầu bếp ở đây là 'Sư phụ Lưu' (Thầy Lưu).
You can call the chef here 'Master Liu.'
2
danh từ (teacher, master)
Nghĩa:sư phụ, thầy dạy nghề (trong võ thuật, nghệ thuật truyền thống).
Ví dụ (5)
他是我的师傅,教我中国功夫。
Ông ấy là sư phụ của tôi, dạy tôi Kungfu Trung Quốc.
He is my master and teaches me Chinese kung fu.
一日为师,终身为父。
Một ngày là thầy, cả đời là cha (Tôn trọng sư phụ).
A teacher for a day is like a father for life.
徒弟要听师傅的话。
Đồ đệ phải nghe lời sư phụ.
An apprentice should listen to the master.
师傅领进门,修行在个人。
Sư phụ dẫn vào cửa, tu hành (thành tài) là ở mỗi người.
The master leads you to the door, but cultivation depends on the individual.
唐僧是孙悟空的师傅。
Đường Tăng là sư phụ của Tôn Ngộ Không.
Tang Monk is Sun Wukong's master.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây