罚站
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "罚站" (fázhàn) mang nghĩa "Đứng phạt", kết hợp bởi 罚 (fá - phạt): "phạt" + 站 (zhàn - trạm): "trạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚). • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 罚站
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đứng phạt
Ví dụ (3)
学生迟到后被老师罚站。
Học sinh đi muộn nên bị giáo viên phạt đứng.
The student was made to stand as punishment by the teacher after arriving late.
罚站不是解决问题的最好办法。
Phạt đứng không phải là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
Making someone stand as punishment is not the best way to solve a problem.
他小时候因为顽皮常常罚站。
Hồi nhỏ anh ấy thường bị phạt đứng vì nghịch ngợm.
When he was a child, he was often made to stand as punishment for being naughty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây